學華語Kaori Dict

有奶便是娘

yǒunǎibiànshìniáng

ㄧㄡˇ ㄋㄞˇ ㄅㄧㄢˋ ㄕˋ ㄋㄧㄤˊ

HỮU NÃI TIỆN THỊ NƯƠNG

  1. 1.nghĩa đen: ai cho sữa thì là mẹ (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: theo người nuôi mình
  3. 3.đặt lòng trung thành nơi lợi ích của mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    有奶便是娘

    yǒunǎibiànshìniáng

    Nếu có sữa thì chính là mẹ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
  • NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有奶便是娘 nghĩa là gì? · Kaori Dict