學華語Kaori Dict

有權勢者

giản thể: 有权势者

yǒuquánshìzhě

ㄧㄡˇ ㄑㄩㄢˊ ㄕˋ ㄓㄜˇ

HỮU QUYỀN THẾ GIẢ

  1. 1.người nắm quyền
  2. 2.người có thẩm quyền
  3. 3.người phụ trách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有权势者 nghĩa là gì? · Kaori Dict