學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
服務規章
服務規章
giản thể:
服务规章
fú
wù
guī
zhāng
[ㄈㄨˊ ㄨˋ ㄍㄨㄟ ㄓㄤ]
PHỤC VỤ QUY CHƯƠNG
1.
quy định phục vụ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衣服
yīfu
quần áo
舒服
shūfu
thoải mái
服務
fúwù
phục vụ
文章
wénzhāng
bài viết
任務
rènwu
nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò
規定
guīdìng
quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
服裝
fúzhuāng
trang phục
克服
kèfú
chinh phục
逐字解
Từng chữ trong từ
服
phục
trang phục, mặc
務
vụ
công việc, sự nghiệp
規
quy, qui
nội quy, luật lệ, phong tục, pháp luật
章
chương
bài viết
記憶技巧
Mẹo nhớ
服
PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
服务规章 nghĩa là gì? · Kaori Dict