望而生畏
wàngérshēngwèi
[ㄨㄤˋ ㄦˊ ㄕㄥ ㄨㄟˋ]
VỌNG NHI SINH UÝ
- 1.bị áp đảo ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ); đầy uy nghi
- 2.sợ hãi
- 3.choáng ngợp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 望VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.