學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
朝鮮字母
朝鮮字母
giản thể:
朝鲜字母
Cháo
xiǎn
zì
mǔ
[ㄔㄠˊ ㄒㄧㄢˇ ㄗˋ ㄇㄨˇ]
TRIỀU TIÊN TỰ MẪU
1.
chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm Hàn Quốc
2.
chữ cái tiếng Hàn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
字
zì
chữ
名字
míngzi
tên (của người hoặc vật)
漢字
hànzì
chữ Hán
字典
zìdiǎn
Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ)
父母
fùmǔ
cha và mẹ; phụ huynh
母親
mǔqīn
mẹ
數字
shùzì
chữ số
文字
wénzì
chữ viết
逐字解
Từng chữ trong từ
朝
triều, triêu
định kỳ
鮮
tiên
mới, tươi, ngon
字
tự
chữ
母
mẫu
mẹ
記憶技巧
Mẹo nhớ
字
TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
朝鮮字母 nghĩa là gì? · Kaori Dict