學華語Kaori Dict

朝鮮字母

giản thể: 朝鲜字母

Cháoxiǎn

ㄔㄠˊ ㄒㄧㄢˇ ㄗˋ ㄇㄨˇ

TRIỀU TIÊN TỰ MẪU

  1. 1.chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm Hàn Quốc
  2. 2.chữ cái tiếng Hàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝鲜字母 nghĩa là gì? · Kaori Dict