- 1.Bán đảo Triều Tiên

例句Câu ví dụ
- 1
你去過朝鮮半島嗎?
nǐ qù guò CháoxiǎnBàndǎo ma?
Cậu đã đi Hàn Quốc chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.