未成年者
wèichéngniánzhě
[ㄨㄟˋ ㄔㄥˊ ㄋㄧㄢˊ ㄓㄜˇ]
VỊ THÀNH NIÊN GIẢ
- 1.vị thành niên (không phải người lớn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!