- 1.giết người phóng hỏa (thành ngữ); giết chóc và đốt phá

例句Câu ví dụ
- 1
許你殺人放火,不許我半夜點燈。
xǔ nǐ shārénfànghuǒ, bùxǔ wǒ bànyè diǎndēng。
Cho phép anh ta giết người, đốt nhà, nhưng không cho phép tôi thắp đèn vào ban đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!