學華語Kaori Dict

李娃傳

giản thể: 李娃传

Zhuàn

ㄌㄧˇ ㄨㄚˊ ㄓㄨㄢˋ

LÝ OA TRUYỆN

  1. 1.Truyện nàng Lý Wa, tiểu thuyết của nhà văn thời Đường Bạch Hành Giản 白行簡|白行简[Bai2 Xing2 jian3], tương tự cốt truyện opera La Traviata, vở opera được yêu thích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

李娃传 nghĩa là gì? · Kaori Dict