李安
LǐĀn
[ㄌㄧˇ ㄢ]
LÝ AN
- 1.Lý An (1954-), đạo diễn phim người Đài Loan-Mỹ (các phim bao gồm Ngọa Hổ Tàng Long 臥虎藏龍|卧虎藏龙 và Núi Brokeback 斷背山|断背山)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.