學華語Kaori Dict

村證房

giản thể: 村证房

cūnzhèngfáng

ㄘㄨㄣ ㄓㄥˋ ㄈㄤˊ

THÔN CHỨNG PHÒNG

  1. 1."nhà có chứng nhận của làng", nơi ở được cho là chỉ chuyển nhượng cho dân cư trong làng nhưng thường được bán trên thị trường tự do

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

村证房 nghĩa là gì? · Kaori Dict