杜塞道夫
Dùsèdàofū
[ㄉㄨˋ ㄙㄜˋ ㄉㄠˋ ㄈㄨ]
ĐỖ TẮC ĐẠO PHU
- 1.Düsseldorf (Đức)
- 2.cũng viết là 杜塞爾多夫|杜塞尔多夫[Du4 sai1 er3 duo1 fu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.