- 1.來之不易 — (idiom) khó có được; không dễ dàng đạt được

例句Câu ví dụ
- 1
中國特色社會主義制度來之不易。
Zhōngguótèsèshèhuìzhǔyì zhìdù láizhībùyì。
Hệ thống chủ nghĩa xã hội mang đặc sắc Trung Quốc không dễ đạt được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.