學華語Kaori Dict

來之不易

giản thể: 来之不易

láizhībùyì

[ㄌㄞˊ ㄓ ㄅㄨˋ ㄧˋ]

LAI CHI BẤT DỊCH

  1. 1.來之不易 — (idiom) khó có được; không dễ dàng đạt được

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國特色社會主義制度來之不易。

    Zhōngguótèsèshèhuìzhǔyì zhìdù láizhībùyì。

    Hệ thống chủ nghĩa xã hội mang đặc sắc Trung Quốc không dễ đạt được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来之不易 nghĩa là gì? · Kaori Dict