學華語Kaori Dict

杯盤狼藉

giản thể: 杯盘狼藉

bēipánláng

ㄅㄟ ㄆㄢˊ ㄌㄤˊ ㄐㄧˊ

BÔI BÀN LANG TỊCH

  1. 1.chén đĩa lộn xộn hoàn toàn (thành ngữ); sau một bữa tiệc rượu linh đình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杯盘狼藉 nghĩa là gì? · Kaori Dict