學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
杯盤狼藉
杯盤狼藉
giản thể:
杯盘狼藉
bēi
pán
láng
jí
[ㄅㄟ ㄆㄢˊ ㄌㄤˊ ㄐㄧˊ]
BÔI BÀN LANG TỊCH
1.
chén đĩa lộn xộn hoàn toàn (thành ngữ); sau một bữa tiệc rượu linh đình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
杯子
bēizi
cốc
盤子
pánzi
khay
杯
bēi
cái cúp
乾杯
gānbēi
nâng ly chúc mừng
世界杯
Shìjièbēi
World Cup
鍵盤
jiànpán
bàn phím
盤
pán
đĩa
光盤
guāngpán
đĩa CD; DVD; CD-ROM
逐字解
Từng chữ trong từ
杯
bôi
cốc, ly
盤
bàn
dĩa, đĩa, chén
狼
lang
chú sói
藉
tịch, tá, tạ, chạ
mats, đệm
記憶技巧
Mẹo nhớ
杯
BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
杯盤狼藉 nghĩa là gì? · Kaori Dict