東南亞國家聯盟
giản thể: 东南亚国家联盟
DōngnányàGuójiāLiánméng
[ㄉㄨㄥ ㄋㄢˊ ㄧㄚˋ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ ㄌㄧㄢˊ ㄇㄥˊ]
ĐÔNG NAM Á QUỐC GIA LIÊN MINH
- 1.ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.