學華語Kaori Dict

東南亞國家聯盟

giản thể: 东南亚国家联盟

DōngnánGuójiāLiánméng

ㄉㄨㄥ ㄋㄢˊ ㄧㄚˋ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ ㄌㄧㄢˊ ㄇㄥˊ

ĐÔNG NAM Á QUỐC GIA LIÊN MINH

  1. 1.ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東南亞國家聯盟 nghĩa là gì? · Kaori Dict