東方明珠電視塔
giản thể: 东方明珠电视塔
DōngfāngMíngzhūDiànshìTǎ
[ㄉㄨㄥ ㄈㄤ ㄇㄧㄥˊ ㄓㄨ ㄉㄧㄢˋ ㄕˋ ㄊㄚˇ]
ĐÔNG PHƯƠNG MINH CHÂU ĐIỆN THỊ THÁP
- 1.Tháp Truyền hình Ngọc Phương Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.