東方馬腦炎病毒
giản thể: 东方马脑炎病毒
dōngfāngmǎnǎoyánbìngdú
[ㄉㄨㄥ ㄈㄤ ㄇㄚˇ ㄋㄠˇ ㄧㄢˊ ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ]
ĐÔNG PHƯƠNG MÃ NÃO VIÊM BỆNH ĐỘC
- 1.virus viêm não ngựa Đông phương (EEE)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.