學華語Kaori Dict

杳無人跡

giản thể: 杳无人迹

yǎorén

ㄧㄠˇ ㄨˊ ㄖㄣˊ ㄐㄧˋ

YỂU VÔ NHÂN TÍCH

  1. 1.không dấu vết của con người
  2. 2.không có người
  3. 3.hoang vắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杳无人迹 nghĩa là gì? · Kaori Dict