學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
極座標
極座標
giản thể:
极坐标
jí
zuò
biāo
[ㄐㄧˊ ㄗㄨㄛˋ ㄅㄧㄠ]
CỰC TOẠ TIÊU
1.
tọa độ cực (toán)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
坐
zuò
ngồi
標準
biāozhǔn
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
目標
mùbiāo
mục tiêu
積極
jījí
chủ động
極
jí
cực kỳ
坐下
zuòxia
ngồi xuống
請坐
qǐngzuò
xin mời ngồi
標題
biāotí
tiêu đề
逐字解
Từng chữ trong từ
極
cực
cực
座
toạ, toà
chỗ ngồi
標
tiêu, bêu
Dấu hiệu, biểu tượng, nhãn, dấu hiệu
記憶技巧
Mẹo nhớ
極
CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
极坐标 nghĩa là gì? · Kaori Dict