染色體三倍體症
giản thể: 染色体三倍体症
rǎnsètǐsānbèitǐzhèng
[ㄖㄢˇ ㄙㄜˋ ㄊㄧˇ ㄙㄢ ㄅㄟˋ ㄊㄧˇ ㄓㄥˋ]
NHIỄM SẮC THỂ TAM BỘI THỂ CHỨNG
- 1.chứng tam bội nhiễm sắc thể

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.