學華語Kaori Dict

查戈斯群島

giản thể: 查戈斯群岛

CháQúndǎo

ㄔㄚˊ ㄍㄜ ㄙ ㄑㄩㄣˊ ㄉㄠˇ

TRA QUA TƯ QUẦN ĐẢO

  1. 1.Quần đảo Chagos, quần đảo san hô ở Ấn Độ Dương nhiệt đới, với đảo Diego Garcia 迪戈·加西亞島|迪戈·加西亚岛[Di2 ge1 · Jia1 xi1 ya4 Dao3] là đảo lớn nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

查戈斯群岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict