學華語Kaori Dict

標新競異

giản thể: 标新竞异

biāoxīnjìng

ㄅㄧㄠ ㄒㄧㄣ ㄐㄧㄥˋ ㄧˋ

TIÊU TÂN CẠNH DỊ

  1. 1.bắt đầu điều mới mẻ và khác biệt (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

标新竞异 nghĩa là gì? · Kaori Dict