學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
標格
標格
giản thể:
标格
biāo
gé
[ㄅㄧㄠ ㄍㄜˊ]
TIÊU CÁCH
1.
phong cách
2.
tính cách
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
標準
biāozhǔn
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
目標
mùbiāo
mục tiêu
價格
jiàgé
giá
性格
xìnggé
bản chất
表格
biǎogé
biểu mẫu
資格
zīgé
trình độ
標題
biāotí
tiêu đề
嚴格
yángé
nghiêm ngặt
逐字解
Từng chữ trong từ
標
tiêu, bêu
Dấu hiệu, biểu tượng, nhãn, dấu hiệu
格
cách
mẫu mực, tiêu chuẩn, hình thức
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
表格
biǎogé
biểu mẫu
表哥
biǎogē
anh họ bên ngoại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
标格 nghĩa là gì? · Kaori Dict