學華語Kaori Dict

標識

giản thể: 标识

biāozhì

ㄅㄧㄠ ㄓˋ

TIÊU CHÍ

  1. 1.biến thể của 標誌|标志[biao1 zhi4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些道路標識你認識幾個?

    zhèxiē dàolù biāozhì nǐ rènshi jǐge?

    Bạn nhận biết được mấy biểu tượng giao thông này?

  • 2

    由於大霧,我無法看清道路標識。

    yóuyú dàwù, wǒ wúfǎ kànqīng dàolù biāozhì。

    Vì sương mù dày đặc, tôi không nhìn thấy biển báo đường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

标识 nghĩa là gì? · Kaori Dict