學華語Kaori Dict

樹高千丈,落葉歸根

giản thể: 树高千丈,落叶归根

shùgāoqiānzhàng,luòguīgēn

ㄕㄨˋ ㄍㄠ ㄑㄧㄢ ㄓㄤˋ ㄌㄨㄛˋ ㄧㄝˋ ㄍㄨㄟ ㄍㄣ

THỤ CAO THIÊN TRƯỢNG , LẠC HIỆP QUY CĂN

  1. 1.xem 樹高千丈,葉落歸根|树高千丈,叶落归根[shu4 gao1 qian1 zhang4 , ye4 luo4 gui1 gen1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

树高千丈,落叶归根 nghĩa là gì? · Kaori Dict