學華語Kaori Dict

jiào

ㄐㄧㄠˋ

HIỆU

  1. 1.kiểm tra; đối chiếu; đọc thử

Cách đọc khác:xiàochưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    學校下週開學。

    xuéxiào xiàzhōu kāixué。

    Trường học sẽ mở học vào tuần sau

  • 2

    我不喜歡學校。

    wǒ bù xǐhuan xuéxiào。

    Tôi không thích trường học

  • 3

    我們學校有十班。

    wǒmen xuéxiào yǒu shí bān。

    Trường chúng tôi có mười lớp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

校 nghĩa là gì? · Kaori Dict