學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
核變形
核變形
giản thể:
核变形
hé
biàn
xíng
[ㄏㄜˊ ㄅㄧㄢˋ ㄒㄧㄥˊ]
HẠCH BIẾN HÌNH
1.
biến dạng hạt nhân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
變
biàn
thay đổi
變成
biànchéng
thay đổi thành
改變
gǎibiàn
thay đổi
變化
biànhuà
thay đổi; biến đổi; biến hoá
形狀
xíngzhuàng
hình dạng; hình dáng
形式
xíngshì
bề ngoài
形成
xíngchéng
hình thành; định hình
形象
xíngxiàng
hình ảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
核
hạch, hạt
hạt
變
biến
thay đổi, biến hóa, cải biến
形
hình
hình dạng, hình thù, vẻ ngoài
記憶技巧
Mẹo nhớ
變
BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
核变形 nghĩa là gì? · Kaori Dict