核磁共振
hécígòngzhèn
[ㄏㄜˊ ㄘˊ ㄍㄨㄥˋ ㄓㄣˋ]
HẠCH TỪ CỘNG CHẤN
- 1.cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
[ㄏㄜˊ ㄘˊ ㄍㄨㄥˋ ㄓㄣˋ]
HẠCH TỪ CỘNG CHẤN
