學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
核裝置
核裝置
giản thể:
核装置
hé
zhuāng
zhì
[ㄏㄜˊ ㄓㄨㄤ ㄓˋ]
HẠCH TRANG TRÍ
1.
thiết bị hạt nhân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裝
zhuāng
trang sức
服裝
fúzhuāng
trang phục
位置
wèizhi
vị trí
安裝
ānzhuāng
lắp đặt
裝置
zhuāngzhì
lắp đặt
設置
shèzhì
thiết lập; cài đặt
安置
ānzhì
tìm chỗ cho
西裝
xīzhuāng
bộ vest
逐字解
Từng chữ trong từ
核
hạch, hạt
hạt
裝
trang
trang phục, mặc
置
trí
đặt
記憶技巧
Mẹo nhớ
裝
TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
核装置 nghĩa là gì? · Kaori Dict