格但斯克
Gédànsīkè
[ㄍㄜˊ ㄉㄢˋ ㄙ ㄎㄜˋ]
CÁCH ĐÃN TƯ KHẮC
- 1.Gdansk, thành phố ở biển Baltic phía bắc Ba Lan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 但ĐÃN (但) – nhưng: Người (亻 nhân) ngắm bình minh (旦 đán) rồi thở dài: 'Đẹp thật, NHƯNG mà…' — chữ ngoặt ý giữa câu.