學華語Kaori Dict

格林尼治

línzhì

ㄍㄜˊ ㄌㄧㄣˊ ㄋㄧˊ ㄓˋ

CÁCH LÂM NI TRỊ

  1. 1.Greenwich (vị trí trước đây của đài thiên văn Greenwich, tại kinh tuyến số không)
  2. 2.chỉ thời gian trung bình Greenwich

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格林尼治 nghĩa là gì? · Kaori Dict