格林尼治
Gélínnízhì
[ㄍㄜˊ ㄌㄧㄣˊ ㄋㄧˊ ㄓˋ]
CÁCH LÂM NI TRỊ
- 1.Greenwich (vị trí trước đây của đài thiên văn Greenwich, tại kinh tuyến số không)
- 2.chỉ thời gian trung bình Greenwich

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.