- 1.Groningen, tỉnh và thành phố ở Hà Lan

例句Câu ví dụ
- 1
我住在格羅寧根。
wǒ zhù zài Géluónínggēn。
Tôi sống ở Groningen
- 2
我來自格羅寧根。
wǒ láizì Géluónínggēn。
Tôi đến từ Groningen.
- 3
我住在格羅寧根城。
wǒ zhù zài Géluónínggēn chéng。
Tôi ở thành phố Groningen

我住在格羅寧根。
wǒ zhù zài Géluónínggēn。
Tôi sống ở Groningen
我來自格羅寧根。
wǒ láizì Géluónínggēn。
Tôi đến từ Groningen.
我住在格羅寧根城。
wǒ zhù zài Géluónínggēn chéng。
Tôi ở thành phố Groningen