格雷伯爵茶
GéléiBójuéchá
[ㄍㄜˊ ㄌㄟˊ ㄅㄛˊ ㄐㄩㄝˊ ㄔㄚˊ]
CÁCH LÔI BÁ TƯỚC TRÀ
- 1.trà Bá tước Grey

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.