桂林市
Guìlínshì
[ㄍㄨㄟˋ ㄌㄧㄣˊ ㄕˋ]
QUẾ LÂM THỊ
- 1.thành phố cấp địa khu Quế Lâm ở Quảng Tây
Cách đọc khác:GuìlínShì — Guiding, thành phố cấp tỉnh thuộc khu tự trị dân tộc bản địa Tề Chiếu Quảng Tây [Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.