學華語Kaori Dict

桂林市

Guìlínshì

ㄍㄨㄟˋ ㄌㄧㄣˊ ㄕˋ

QUẾ LÂM THỊ

  1. 1.thành phố cấp địa khu Quế Lâm ở Quảng Tây

Cách đọc khác:GuìlínShìGuiding, thành phố cấp tỉnh thuộc khu tự trị dân tộc bản địa Tề Chiếu Quảng Tây [Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桂林市 nghĩa là gì? · Kaori Dict