- 1.kết nghĩa huynh đệ (từ "Tam Quốc Diễn Nghĩa" 三國演義|三国演义[San1 guo2 Yan3 yi4]) (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.