桃金娘科
táojīnniángkē
[ㄊㄠˊ ㄐㄧㄣ ㄋㄧㄤˊ ㄎㄜ]
ĐÀO KIM NƯƠNG KHOA
- 1.họ Đào kim nương (bao gồm sim, hương thảo, kinh giới, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.