案兵束甲
ànbīngshùjiǎ
[ㄢˋ ㄅㄧㄥ ㄕㄨˋ ㄐㄧㄚˇ]
ÁN BINH THÚC GIÁP
- 1.nghỉ ngơi vũ khí và nới lỏng áo giáp (thành ngữ); thư giãn sau chiến đấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 束THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.