案甲休兵
ànjiǎxiūbīng
[ㄢˋ ㄐㄧㄚˇ ㄒㄧㄡ ㄅㄧㄥ]
ÁN GIÁP HƯU BINH
- 1.gác vũ khí và cho binh sĩ nghỉ ngơi (thành ngữ); nghỉ ngơi sau chiến đấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 休HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.