學華語Kaori Dict

棉蘭老島

giản thể: 棉兰老岛

MiánlánlǎoDǎo

ㄇㄧㄢˊ ㄌㄢˊ ㄌㄠˇ ㄉㄠˇ

MIÊN LAN LÃO ĐẢO

  1. 1.Mindanao (đảo ở Philippines)

例句Câu ví dụ

  • 1

    3個馬來西亞僑民與一個菲律賓國民在棉蘭老島達沃市爆炸里被炸死了。

    3 gě Mǎláixīyà qiáomín yǔ yīge Fēilǜbīn guómín zài MiánlánlǎoDǎo Dá wò shì bàozhà lǐ bèi zhàsǐ le。

    Ba công dân Malaysia và một công dân Philippines đã tử vong trong vụ nổ ở thành phố Davao, hòn đảo Mindanao.

  • 2

    3個馬來西亞僑民與一個菲律賓國民在棉蘭老島納卯市爆炸里被炸死了。

    3 gě Mǎláixīyà qiáomín yǔ yīge Fēilǜbīn guómín zài MiánlánlǎoDǎo Nà mǎo shì bàozhà lǐ bèi zhàsǐ le。

    Ba công dân Malaysia và một công dân Philippines đã bị giết trong vụ nổ ở thành phố Davao trên hòn đảo Mindanao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棉兰老岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict