學華語Kaori Dict

棒極了

giản thể: 棒极了

bàngle

ㄅㄤˋ ㄐㄧˊ ㄌㄜ˙

BỔNG CỰC LIỄU

  1. 1.siêu tuyệt
  2. 2.xuất sắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    她給了我一份棒極了的禮物。

    tā gěi le wǒ yī fèn bàngjíle de lǐwù。

    Cô ấy đã tặng tôi một món quà tuyệt vời.

  • 2

    這場秀棒極了,但是門票太貴了。

    zhè chǎng xiù bàngjíle, dànshì ménpiào tài guì le。

    Cuộc trình diễn rất tuyệt, nhưng vé quá đắt

  • 3

    腳一長之後,就顯得很苗條,擺起架勢來棒極了!

    jiǎo yī cháng zhīhòu, jiù xiǎnde hěn miáotiao, bǎi qǐ jiàshi lái bàngjíle!

    Khi chân dài ra thì trông rất mảnh mai, dáng đi cũng rất oai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棒极了 nghĩa là gì? · Kaori Dict