例句Câu ví dụ
- 1
她給了我一份棒極了的禮物。
tā gěi le wǒ yī fèn bàngjíle de lǐwù。
Cô ấy đã tặng tôi một món quà tuyệt vời.
- 2
這場秀棒極了,但是門票太貴了。
zhè chǎng xiù bàngjíle, dànshì ménpiào tài guì le。
Cuộc trình diễn rất tuyệt, nhưng vé quá đắt
- 3
腳一長之後,就顯得很苗條,擺起架勢來棒極了!
jiǎo yī cháng zhīhòu, jiù xiǎnde hěn miáotiao, bǎi qǐ jiàshi lái bàngjíle!
Khi chân dài ra thì trông rất mảnh mai, dáng đi cũng rất oai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
