棕枝全日
zōngzhīquánrì
[ㄗㄨㄥ ㄓ ㄑㄩㄢˊ ㄖˋ]
TÔNG CHI TOÀN NHẬT
- 1.Lễ Lá (Lễ Kitô giáo một tuần trước Lễ Phục sinh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.