學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄧㄝˋ

NGHIỆP

  1. 1.họ [Ye4]

Cách đọc khác:ngành kinh doanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    餐飲業很發達。

    cān yǐn yè hěn fā dá

    Ngành dịch vụ ăn uống rất phát triển

  • 2

    快去做作業。

    kuài qù zuòzuo Yè。

    Nhanh đi làm bài tập

  • 3

    幫我做作業吧。

    bāng wǒ zuòzuo Yè ba。

    Giúp tôi làm bài tập đi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

業 nghĩa là gì? · Kaori Dict