概念依存模型
gàiniànyīcúnmóxíng
[ㄍㄞˋ ㄋㄧㄢˋ ㄧ ㄘㄨㄣˊ ㄇㄛˊ ㄒㄧㄥˊ]
KHÁI NIỆM Y TỒN MÔ HÌNH
- 1.mô hình phụ thuộc khái niệm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.