學華語Kaori Dict

樂天派

giản thể: 乐天派

lètiānpài

[ㄌㄜˋ ㄊㄧㄢ ㄆㄞˋ]

LẠC THIÊN PHÁI

  1. 1.người vui vẻ
  2. 2.lạc quan

例句Câu ví dụ

  • 1

    海倫是個天生的樂天派。

    Hǎilún shì gě tiānshēng de lètiānpài。

    Helen là một người lạc quan bẩm sinh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樂天派 nghĩa là gì? · Kaori Dict