模糊不清
móhubùqīng
[ㄇㄛˊ ㄏㄨ˙ ㄅㄨˋ ㄑㄧㄥ]
MÔ HỒ BẤT THANH
- 1.không rõ
- 2.rõ mờ
- 3.mờ nhòe theo thời gian

例句Câu ví dụ
- 1
這一個段落是模糊不清的。
zhè yīge duànluò shì móhubùqīng de。
Đoạn văn này rất mơ hồ
- 2
人際關係中有時會出現灰色地帶,比如友情和愛情的界限變得模糊不清。
rénjìguānxì zhōng yǒushí huì chūxiàn huīsèdìdài, bǐrú yǒuqíng hé àiqíng de jièxiàn biànde móhubùqīng。
Trong quan hệ giao tiếp đôi khi có những vùng mờ, ví dụ như ranh giới giữa tình bạn và tình yêu trở nên mơ hồ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.