學華語Kaori Dict

模糊不清

huqīng

ㄇㄛˊ ㄏㄨ˙ ㄅㄨˋ ㄑㄧㄥ

MÔ HỒ BẤT THANH

  1. 1.không rõ
  2. 2.rõ mờ
  3. 3.mờ nhòe theo thời gian

例句Câu ví dụ

  • 1

    這一個段落是模糊不清的。

    zhè yīge duànluò shì móhubùqīng de。

    Đoạn văn này rất mơ hồ

  • 2

    人際關係中有時會出現灰色地帶,比如友情和愛情的界限變得模糊不清。

    rénjìguānxì zhōng yǒushí huì chūxiàn huīsèdìdài, bǐrú yǒuqíng hé àiqíng de jièxiàn biànde móhubùqīng。

    Trong quan hệ giao tiếp đôi khi có những vùng mờ, ví dụ như ranh giới giữa tình bạn và tình yêu trở nên mơ hồ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模糊不清 nghĩa là gì? · Kaori Dict