學華語Kaori Dict

橫衝直撞

giản thể: 横冲直撞

héngchōngzhízhuàng

ㄏㄥˊ ㄔㄨㄥ ㄓˊ ㄓㄨㄤˋ

HOÀNH XUNG TRỰC TRÀNG

TOCFL 7
  1. 1.(thành ngữ) xông pha, va đập lung tung; lao tới; quậy phá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横冲直撞 nghĩa là gì? · Kaori Dict