樹高千丈,落葉歸根
giản thể: 树高千丈,落叶归根
shùgāoqiānzhàng,luòyèguīgēn
[ㄕㄨˋ ㄍㄠ ㄑㄧㄢ ㄓㄤˋ ㄌㄨㄛˋ ㄧㄝˋ ㄍㄨㄟ ㄍㄣ]
THỤ CAO THIÊN TRƯỢNG , LẠC HIỆP QUY CĂN
- 1.xem 樹高千丈,葉落歸根|树高千丈,叶落归根[shu4 gao1 qian1 zhang4 , ye4 luo4 gui1 gen1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.